kiềm thúc

kiềm thúc

Anh ấy phải kiềm thúc cảm xúc của mình trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giữ gìn, ngăn chặn sự phát triển hoặc hành động một cách gò bó, hạn chế: "kiềm thúc" chỉ hành động ép buộc ai đó hoặc điều đó vào một khuôn khổ nhất định, không cho tự do hoạt động hoặc bộc lộ.
    • Áp đặt sự kiểm soát chặt chẽ: "kiềm thúc" mang nghĩa siết chặt, không để cho đối tượng cơ hội vượt ra ngoài giới hạn đã định.
dụ sử dụng
  • (Việc cha mẹ gò bó con quá mức làm trẻ không phát triển được khả năng tự chủ.)
  • (Các quy tắc khắt khe hạn chế khả năng sáng tạo trong công việc.)
  • ( ấy bị áp lực bởi các chuẩn mực xã hội gây gò bó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự kiềm thúc": tự mình kiểm soát, hạn chế bản thân, thường để tránh sai lầm hoặc giữ phẩm chất.

    • Người đạo đức cao thường biết tự kiềm thúc hành vi của mình. (Họ tự điều chỉnh bản thân để không vi phạm các chuẩn mực.)
  • "kiềm thúc lẫn nhau": sự tác động qua lại giữa các yếu tố, khiến mỗi bên đều bị hạn chế.

    • Trong một hệ thống, các bộ phận kiềm thúc lẫn nhau để duy trì sự cân bằng. (Sự tương tác này đảm bảo không bên nào vượt quá giới hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiềm chế (động từ): hạn chế, ngăn không cho bộc phát (thường về cảm xúc, hành vi).

    • Anh ấy phải kiềm chế cơn giận để không gây chuyện. (Anh ấy kìm nén cảm xúc tiêu cực.)
  • Thúc ép (động từ): gây áp lực, bắt buộc phải làm điều đó (ngược hướng với "kiềm thúc" — ép hành động hơn ngăn cản).

    • Công việc thúc ép anh ấy phải hoàn thành đúng hạn. (Áp lực công việc buộc anh ấy hành động nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Gò bó: hạn chế trong một khuôn khổ chật hẹp, không cho tự do.
  • Khống chế: kiểm soát chặt chẽ, ngăn chặn sự vượt quyền.
  • Hạn chế: đặt ra giới hạn, không cho phép vượt quá.
Thành ngữ liên quan
  • Kiềm thúc trong khuôn phép: sống hoặc hành động theo những quy tắc nghiêm ngặt, không được tự do.
    • Trẻ em thời xưa thường bị kiềm thúc trong khuôn phép gia đình. (Chúng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc do người lớn đặt ra.)